translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cuộc sống" (1件)
cuộc sống
play
日本語 暮らし
cuộc sống ở Việt Nam đã ổn định
ベトナムでの暮らしが安定する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cuộc sống" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "cuộc sống" (13件)
cuộc sống ở Việt Nam đã ổn định
ベトナムでの暮らしが安定する
thứ không thể thiếu trong cuộc sống
生活に不可欠なもの
Họ sống cuộc sống cần kiệm.
彼らは質素に暮らす。
Tôi sống một cuộc sống thong thả.
のんびりした生活を送る。
Cần giữ cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
仕事と生活のバランスを保つ必要がある。
Cô ấy ví von cuộc sống như biển.
彼女は人生を海に例えた。
Cuộc sống bị xáo trộn.
生活がかき乱される。
Mọi người trên thế giới đều mong muốn một cuộc sống hòa bình.
世界中の人々が平和な生活を望んでいる。
Chính phủ đang nỗ lực cải thiện cuộc sống cho người dân.
政府は国民の生活を改善するために努力しています。
Cuộc sống xa hoa và sang trọng là điểm thu hút lớn của thành phố này.
贅沢で豪華な生活がこの街の大きな魅力です。
Anh muốn có một cuộc sống bình yên.
彼は平和な生活を送りたいと思っています。
Mình tưởng tượng về cuộc sống tương lai của bản thân.
未来の自分の生活を想像する。
cuộc sống của em xoay quanh việc đi học, đi làm và tập thể dục.
私の生活は、学校、仕事、運動を中心に回っています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)